Lập luận pháp lý là chuỗi suy luận đi từ một quy định pháp luật và các sự kiện đã chứng minh tới một kết luận về quyền và nghĩa vụ của các bên. Dạng cơ bản nhất là tam đoạn luận: quy định là tiền đề lớn, sự kiện là tiền đề nhỏ, kết luận là việc áp quy định vào sự kiện.
Phần lớn tranh luận pháp lý không nằm ở logic của tam đoạn luận mà ở hai tiền đề: quy định nghĩa là gì, và sự kiện có thật như vậy không. Bài này đi qua cấu trúc tam đoạn luận, các cách giải thích quy định, cách xử lý khi luật không quy định, cách dự đoán phản biện và những lỗi khiến lập luận đổ.
Tam đoạn luận pháp lý vận hành thế nào
Tiền đề lớn: quy định. Một quy tắc pháp luật thường có cấu trúc "nếu có điều kiện A thì có hệ quả B". Bước đầu là tách quy định thành các điều kiện cụ thể, mỗi điều kiện phải được đáp ứng.
Tiền đề nhỏ: sự kiện. Các sự kiện của vụ việc, đã được chứng minh hoặc thừa nhận. Mỗi điều kiện của tiền đề lớn phải tìm được sự kiện tương ứng.
Kết luận. Nếu mọi điều kiện đều được đáp ứng bởi sự kiện, hệ quả của quy định áp dụng. Thiếu một điều kiện là kết luận không đứng.
Ví dụ giả định. Hợp đồng quy định bên mua được chấm dứt nếu bên bán giao hàng trễ quá hai mươi ngày sau khi đã được nhắc bằng văn bản. Sự kiện: bên bán giao trễ ba mươi ngày, nhưng bên mua chỉ nhắc qua điện thoại. Điều kiện "nhắc bằng văn bản" thiếu sự kiện tương ứng, nên quyền chấm dứt theo điều khoản này chưa chắc phát sinh, dù việc trễ là rõ ràng.
Bài học. Người mới hay kết luận theo cảm giác công bằng: bên bán trễ thì bên mua được chấm dứt. Lập luận pháp lý đòi hỏi đi qua từng điều kiện, và điểm yếu thường nằm ở điều kiện nhỏ nhất.
Khi tiền đề lớn chưa rõ: các cách giải thích quy định
Câu chữ của quy định không phải lúc nào cũng đủ rõ cho tình huống cụ thể. Người làm luật dùng nhiều cách giải thích, mỗi cách có giới hạn. Bảng dưới là các cách tiếp cận được nói đến phổ biến trong lý luận pháp luật.
| Cách giải thích | Nội dung | Khi nào hữu ích | Giới hạn |
|---|---|---|---|
| Theo câu chữ | Hiểu từ ngữ theo nghĩa thông thường hoặc nghĩa đã được định nghĩa trong văn bản | Luôn là điểm bắt đầu | Câu chữ có thể đa nghĩa hoặc không lường trước tình huống mới |
| Theo hệ thống | Đặt quy định trong toàn bộ văn bản và các văn bản liên quan | Khi cùng một từ được dùng ở nhiều điều | Các văn bản ban hành ở thời điểm khác nhau có thể không thống nhất |
| Theo mục đích | Hỏi quy định nhằm bảo vệ lợi ích gì, ngăn điều gì | Khi câu chữ dẫn tới kết quả vô lý | Dễ bị lạm dụng để đọc vào quy định điều người giải thích mong muốn |
| Theo lịch sử | Xem quy định đã thay đổi qua các lần sửa đổi thế nào, hồ sơ soạn thảo nói gì | Khi cần hiểu vì sao một từ được thêm hoặc bỏ | Tài liệu soạn thảo không phải lúc nào cũng công khai, đầy đủ |
Ở Việt Nam, Uỷ ban Thường vụ Quốc hội có thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh. Ngoài ra, án lệ và nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật trong xét xử là những nguồn cho thấy quy định đã được hiểu và áp dụng thế nào. Khi lập luận, viện dẫn được nguồn này thường mạnh hơn tự giải thích.
Khi tiền đề nhỏ yếu: sự kiện và chứng cứ
Rất nhiều lập luận đẹp về luật thất bại vì sự kiện không được chứng minh. Người mới thường dành phần lớn thời gian cho quy định, trong khi người có kinh nghiệm dành nhiều thời gian hơn cho câu hỏi: sự kiện này chứng minh bằng gì, và bên kia sẽ phản bác bằng gì.
Khi dựng lập luận, ghi bên cạnh mỗi sự kiện tài liệu chứng minh tương ứng. Sự kiện nào chỉ dựa vào lời kể của khách hàng, đánh dấu là điểm yếu. Nếu kết luận phụ thuộc vào một sự kiện yếu, lập luận cần có phương án dự phòng: một lập luận khác không cần đến sự kiện đó.
Cũng cần phân biệt sự kiện với đánh giá. "Bên bán giao hàng ngày 15" là sự kiện. "Bên bán giao hàng chậm một cách nghiêm trọng" là đánh giá, và chữ "nghiêm trọng" chính là điều phải được lập luận, không thể coi là sự kiện có sẵn.
Dùng án lệ và thực tiễn xét xử trong lập luận
Án lệ ở Việt Nam là những lập luận, phán quyết trong bản án, quyết định đã có hiệu lực được Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao lựa chọn và được Chánh án Toà án nhân dân tối cao công bố để các toà nghiên cứu, áp dụng trong xét xử. Khi tình huống của bạn tương tự về sự kiện và vấn đề pháp lý với tình huống trong án lệ, viện dẫn án lệ giúp lập luận vững hơn nhiều so với tự giải thích.
Điểm mấu chốt là chứng minh sự tương tự. Hãy so từng yếu tố: sự kiện nào trong án lệ là quyết định, sự kiện tương ứng trong vụ việc của mình là gì, có khác biệt nào làm thay đổi kết luận không. Bên kia sẽ tìm cách chỉ ra khác biệt; nếu bạn đã chỉ ra trước và giải thích vì sao khác biệt đó không quan trọng, lập luận khó bị bẻ hơn.
Bản án thông thường đã công bố không phải án lệ, nhưng vẫn cho thấy cách các toà áp dụng quy định. Dùng chúng như tài liệu tham khảo về thực tiễn, và cẩn trọng khi khái quát. Cách đọc và viện dẫn án lệ chi tiết là một mảng kỹ năng riêng, nên học kỹ trước khi đưa vào văn bản gửi toà.
Khi pháp luật không có quy định trực tiếp
Có những tình huống không quy định nào nói thẳng. Trong lĩnh vực dân sự, Bộ luật Dân sự 2015 đặt ra thứ tự xử lý: trước hết là thoả thuận của các bên; nếu không có thoả thuận và pháp luật không quy định thì có thể áp dụng tập quán, với điều kiện tập quán không trái các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự; nếu không có tập quán thì áp dụng tương tự pháp luật, tức quy định điều chỉnh quan hệ tương tự; nếu vẫn không được thì áp dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ, lẽ công bằng.
Khi lập luận theo hướng áp dụng tương tự, bạn phải chứng minh hai quan hệ thật sự tương tự ở những điểm có ý nghĩa với quy định, và giải thích vì sao sự khác biệt không làm thay đổi kết luận. Đây là lập luận dễ bị phản bác, nên cần chuẩn bị kỹ hơn lập luận dựa trên quy định trực tiếp.
Thứ tự trên áp dụng cho quan hệ dân sự. Lĩnh vực khác như hình sự hay xử phạt hành chính có nguyên tắc riêng, chặt hơn nhiều; không được áp dụng tương tự để buộc trách nhiệm khi luật không quy định. Người mới cần ghi nhớ ranh giới này trước khi mang một kỹ thuật lập luận từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.
Dự đoán phản biện trước khi bên kia nói
Một lập luận chỉ được kiểm khi có người tìm cách bẻ nó. Tự làm việc đó trước theo trình tự:
- Viết lập luận của mình thành các bước: quy định, từng điều kiện, sự kiện tương ứng, kết luận.
- Với mỗi bước, hỏi: bên kia có thể lập luận rằng quy định này không áp dụng không, vì có quy định riêng, quy định mới hơn, hoặc ngoại lệ.
- Với mỗi sự kiện, hỏi: bên kia có tài liệu nào nói khác, hoặc có thể cho rằng tài liệu của mình không đủ.
- Viết lập luận mạnh nhất của bên kia, ở dạng tốt nhất mà một người làm luật giỏi phía bên kia sẽ viết.
- Quyết định với mỗi phản biện: trả lời được, giảm nhẹ được, hay phải chấp nhận và điều chỉnh kết luận.
- Cập nhật mức độ chắc chắn của kết luận cho phù hợp, và báo người hướng dẫn những điểm yếu tìm được.
Bước viết lập luận mạnh nhất của bên kia là bước người mới hay bỏ qua vì khó chịu. Nhưng một lập luận chưa đối mặt với phản biện mạnh nhất thì chưa đáng tin để đem ra tư vấn.
Những lỗi khiến lập luận đổ
Đánh tráo khái niệm. Dùng một từ theo nghĩa thông thường ở bước này và theo nghĩa pháp lý ở bước khác, ví dụ "người thứ ba" hay "thiệt hại" với hai phạm vi khác nhau.
Bỏ qua ngoại lệ. Trích phần đầu của quy định mà bỏ qua "trừ trường hợp" ở khoản sau hoặc ở văn bản chuyên ngành.
Dùng văn bản không còn áp dụng. Viện dẫn quy định đã bị sửa đổi, thay thế, hoặc chưa có hiệu lực tại thời điểm xảy ra sự kiện.
Khái quát từ vài bản án. Thấy hai bản án xử theo một hướng rồi kết luận toà luôn xử như vậy, trong khi tình huống có thể khác ở điểm quyết định.
Lập luận vòng tròn. Dùng chính kết luận làm tiền đề, ví dụ cho rằng hợp đồng vô hiệu vì nó không có giá trị ràng buộc. Câu nghe có vẻ chặt nhưng không chứng minh được gì; cần chỉ ra điều kiện cụ thể nào của giao dịch không được đáp ứng.
Kết luận vượt quá tiền đề. Tiền đề chỉ chứng minh được bên kia vi phạm, nhưng kết luận lại khẳng định số tiền bồi thường cụ thể mà chưa chứng minh thiệt hại.
Câu hỏi thường gặp
Lập luận pháp lý khác lập luận thông thường ở đâu?
Lập luận pháp lý bị ràng buộc bởi nguồn: quy định, án lệ, nguyên tắc áp dụng pháp luật và quy tắc chứng minh. Một lập luận thuyết phục về đạo lý vẫn có thể không đứng về pháp lý nếu không gắn được với quy định áp dụng và sự kiện đã chứng minh.
Sinh viên luật nên luyện lập luận thế nào?
Mỗi bài tập tình huống, viết rõ từng điều kiện của quy định và sự kiện tương ứng thay vì kết luận ngay. Sau đó tự viết phản biện mạnh nhất cho kết luận của mình. Tham gia phiên toà giả định hoặc nhóm nghiên cứu cũng giúp có người phản biện thật.
Có nên dùng học thuyết nước ngoài để lập luận trước cơ quan Việt Nam không?
Học thuyết nước ngoài có thể giúp hiểu vấn đề và gợi ý hướng lập luận, nhưng khi trình bày trước toà án hay cơ quan nhà nước Việt Nam, lập luận cần gắn với quy định, án lệ và thực tiễn áp dụng ở Việt Nam. Nguồn nước ngoài chỉ nên là phần bổ trợ.
Mô hình IRAC có dùng được ở Việt Nam không?
IRAC, tức vấn đề, quy tắc, áp dụng, kết luận, là một cách trình bày phổ biến trong giáo dục luật ở nhiều nước. Nó dùng tốt như khung tư duy cho bài tập và bản ghi nhớ nội bộ, vì về bản chất cũng là tam đoạn luận. Văn bản gửi cơ quan Việt Nam thì vẫn theo thể thức và bố cục quen thuộc của từng loại văn bản.
Khi hai cách giải thích quy định đều hợp lý thì chọn thế nào?
Trình bày cả hai, nêu cách nào có lợi cho khách hàng, cách nào an toàn hơn, và có nguồn nào như án lệ, giải đáp nghiệp vụ hay văn bản hướng dẫn nghiêng về một bên không. Quyết định chọn cách nào thuộc về người phụ trách hồ sơ và khách hàng sau khi hiểu rủi ro.
Lập luận tốt có đảm bảo thắng không?
Không. Kết quả còn phụ thuộc vào chứng cứ, cách người có thẩm quyền đánh giá, thủ tục và nhiều yếu tố khác. Lập luận tốt giúp tăng khả năng được chấp nhận và giúp khách hàng hiểu đúng vị thế của mình, nhưng người làm luật không được hứa kết quả.